se désister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Rút lui, từ bỏ (một hành động pháp lý hoặc một cuộc tranh cử): Hành động tự nguyện chấm dứt một đơn kiện, một đơn khiếu nại trước tòa án hoặc rút khỏi một cuộc bầu cử, ứng cử.
- (Nghĩa cũ) Bỏ, từ bỏ: Từ bỏ một ý định, một kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- L'accusé a décidé de se désister de son appel. (Bị cáo đã quyết định rút đơn kháng cáo của mình.)
- Le candidat a été contraint de se désister en faveur d'un rival. (Ứng viên buộc phải rút lui để ủng hộ một đối thủ.)
- Il a finalement se désisté de son projet de voyage. (Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ kế hoạch du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se désister de + [quelque chose]": Rút lui khỏi một việc gì đó (thường là một thủ tục pháp lý hoặc chính trị).
- Elle s'est désistée de sa plainte. (Cô ấy đã rút đơn khiếu nại của mình.)
- "se désister en faveur de + [quelqu'un]": Rút lui để ủng hộ, nhường chỗ cho ai đó (thường trong bầu cử).
- Après le premier tour, il s'est désisté en faveur du candidat arrivé en tête. (Sau vòng bầu cử thứ nhất, ông ta đã rút lui để ủng hộ ứng viên dẫn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Désistement (danh từ giống đực): Sự rút lui, đơn rút lui.
- Le tribunal a enregistré son désistement. (Tòa án đã ghi nhận đơn rút lui của ông ta.)
- Renoncer (động từ): Từ bỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý/chính trị).
- Il a renoncé à ses droits. (Anh ấy đã từ bỏ các quyền lợi của mình.)
- Retirer (động từ): Rút lại (một đơn, một lời đề nghị).
- Retirer sa candidature. (Rút đơn ứng cử.)
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: Từ bỏ.
- Se retirer: Rút lui.
- Relever (quelqu'un) de + [quelque chose]: (Luật) Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ, cho phép rút lui.
Từ trái nghĩa
- Poursuivre: Tiếp tục, theo đuổi (vụ kiện).
- Maintenir: Duy trì, giữ nguyên (ứng cử, đơn kiện).
- Persister: Kiên trì, khăng khăng giữ lập trường.
tự động từ
- (luật học, pháp lý) rút đơn kiện
- (chính trị) rút đơn ứng cử; rút lui sau lượt bầu thứ nhất
- (từ cũ, nghĩa cũ) bỏ, từ bỏ